Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #15796

steeply

/'sti:pli/

phó từ

  • dốc; cheo leo
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a steep manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...