Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31753

steepness

/'sti:pnis/

danh từ

  • sự dốc (của đường đi); độ dốc
Định nghĩa tiếng Anh

n the property possessed by a slope that is very steep

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...