Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

steepy

/'sti:pi/

tính từ

  • (thơ ca) dốc, có dốc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Steep; precipitous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...