Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38872

steerable

/'stiərəbl/

tính từ

  • có thể lái được
Biến thể từ steerables số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being steered or directed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...