Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

steering committee

/'stiəriɳkə'miti/

danh từ

  • ban lãnh đạo, ban chỉ đạo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...