Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

steering-column

//

* danh từ
  • cần tay lái (bộ phận hình trụ ở xe ô tô lắp vào tay lái)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...