Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

steering-gear

/'stiəriɳgiə/

danh từ

  • cơ cấu lái (ô tô, tàu thuỷ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...