Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

steersman

/'stiəzmən/

danh từ

  • người lái tàu thuỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n the person who steers a ship

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...