Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steinbock

/'stainbɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

steinbock

/'stainbɔk/

danh từ

  • (động vật học) dê rừng núi An-pơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The European ibex. n. A small South African antelope (Nanotragus tragulus) which frequents dry, rocky districts; -- called also steenbok.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...