Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stelar

/'sti:lә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stelar

//

* tính từ
  • (thuộc) thân; cuống cọng
  • (thuộc) trụ giữa, trụ phần thân

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...