Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stemless

/'stemlis/

tính từ

  • không có thân; không có cuống, không có cọng
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having a stem

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...