Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stemlet

/'stemlit/

danh từ

  • thân nhỏ; cuống nhỏ, cọng nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small or young stem.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...