stemlet
/'stemlit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stemlet
/'stemlit/
danh từ
- thân nhỏ; cuống nhỏ, cọng nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. A small or young stem.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A small or young stem.
Đang tải...