Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stemmy

//

* tính từ
  • có nhiều thân quá dài
Định nghĩa tiếng Anh

a. Abounding in stems, or mixed with stems; -- said of tea,\n dried currants, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...