Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stemple

/'stempl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stemple

/'stempl/

danh từ

  • xà đỡ (xà ngang đỡ hầm mỏ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A crossbar of wood in a shaft, serving as a step.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...