Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stemple

/'stempl/

danh từ

  • xà đỡ (xà ngang đỡ hầm mỏ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A crossbar of wood in a shaft, serving as a step.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...