stempost
/'stem,pәust/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stempost
//
* danh từ- khoang mũi (thuyền, tàu)
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...