Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36064

stemware

/'stemwəe/

danh từ

  • cốc ly uống rượu có chân (nói chung)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...