Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stemware

/'stemwəe/ phổ biến #36064
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stemware

/'stemwəe/

danh từ

  • cốc ly uống rượu có chân (nói chung)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...