Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stencilman

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stencilman

//

* danh từ
  • (thợ) in bằng giấy nến; bằng khuôn thủng; bằng lụa sáp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...