stenochromy
/ste'nɔkrəmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stenochromy
/ste'nɔkrəmi/
danh từ
- thuật in nhiều màu một lúc
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...