stenographical
/,stenɔ'græfik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stenographical
/,stenɔ'græfik/
tính từ
- (thuộc) tốc ký
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...