stenographist
/ste'nɔgrəfə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stenographist
/ste'nɔgrəfə/
danh từ
- người viết tốc ký
Định nghĩa tiếng Anh
n. A stenographer.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A stenographer.
Đang tải...