stenotherm
/'stenә,θә:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stenotherm
//
* danh từ- sinh vật chỉ sống trong sự thay đổi ít về nhiệt độ
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...