Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stenotic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stenotic

//

* tính từ
  • thuộc chứng hẹp một cơ quan trong cơ thể
Định nghĩa tiếng Anh

s abnormally constricted body canal or passage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...