stenton
/s'tentʌn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stenton
//
* danh từ- (mỏ) lò nối ngang
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...