Từ điển Anh–Việt

112,426 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

step-by-step

//

* tính từ
  • dần dần, từng bước một
Định nghĩa tiếng Anh

s one thing at a time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...