Từ điển Anh–Việt

112,426 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

step-ins

/'step'in/

danh từ số nhiều

  • váy trong
  • (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giày hở gót
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...