stepbrother
/'step,brʌ:ðə/
danh từ
- anh (em) cùng cha khác mẹ, anh (em) cùng mẹ khác cha
Định nghĩa tiếng Anh
n. a brother who has only one parent in common with you
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a brother who has only one parent in common with you
Đang tải...