Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27986

stepbrother

/'step,brʌ:ðə/

danh từ

  • anh (em) cùng cha khác mẹ, anh (em) cùng mẹ khác cha
Định nghĩa tiếng Anh

n. a brother who has only one parent in common with you

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...