Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stepchild

/'steptʃaild/

danh từ

  • con riêng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a child of your spouse by a former marriage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...