Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stepdame

/'stepdeim/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) người mẹ cay nghiệt, người mẹ ghẻ lạnh ((cũng) stepmother)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A stepmother.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...