Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20158

stepdaughter

/'step,də:tə/

danh từ

  • con gái riêng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a daughter of your spouse by a former marriage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...