Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8985

stepfather

/'step,fɑ:ðə/

danh từ

  • bố dượng
Biến thể từ stepfathers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the husband of your mother by a subsequent marriage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...