Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stepmotherly

/'step,mʌdəli/

tính từ

  • cay nghiệt, ghẻ lạnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...