Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stepney

/'stepni/

danh từ

  • (sử học) vành bánh mô tô dự phòng (không có nan hoa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...