Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23156

stepparent

//

* danh từ
  • chồng sau của mẹ minh hoặc vợ sau của bố mình; cha ghẻ/mẹ ghẻ
Biến thể từ stepparents số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the spouse of your parent by a subsequent marriage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...