Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27745

stepsister

/'step,sistə/

danh từ

  • chị (em) cùng cha khác mẹ, chị (em) cùng mẹ khác cha
Biến thể từ stepsisters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a sister who has only one parent in common with you

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...