Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21050

stepwise

/'stepwaiz/

phó từ

  • như bậc thang
Định nghĩa tiếng Anh

r. proceeding in steps

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...