Từ điển Anh–Việt

112,468 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stercoral

/,stə:kə'reiʃəs/

tính từ

  • (thuộc) phân; như phân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...