Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stereoautograph

/,stiәriә'ɔ:tә^rɑ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stereoautograph

//

* danh từ
  • máy ghi vẽ tự động lập thể
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...