stereocomparator
/,stiәriә,kәm'pærәtә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stereocomparator
//
* danh từ- máy so sánh toạ độ lập thể
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...