Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stereogoniometer

/,stiәriɔ^әni'ɔmitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stereogoniometer

//

* danh từ
  • khí cụ đo góc lập thể
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...