Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stereoisomeric

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stereoisomeric

//

* tính từ
  • thuộc chất đồng phân lập thể
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...