stereometric
/,stiəriə'metrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stereometric
/,stiəriə'metrik/
tính từ
- (thuộc) hình học không gian
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Stereometrical
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Stereometrical
Đang tải...