stereotypical
//
* tính từ- khuôn in đúc nổi; bản in đúc nổi
- chế tạo bản in đúc
- khuôn có sẵn; khuôn sáo
Định nghĩa tiếng Anh
s lacking spontaneity or originality or individuality
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s lacking spontaneity or originality or individuality
Đang tải...