Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13300

stereotypical

//

* tính từ
  • khuôn in đúc nổi; bản in đúc nổi
  • chế tạo bản in đúc
  • khuôn có sẵn; khuôn sáo
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking spontaneity or originality or individuality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...