stereotypist
/'stiəriətaipist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stereotypist
/'stiəriətaipist/
danh từ
- thợ đúc bản in
Định nghĩa tiếng Anh
n. A stereotyper.
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A stereotyper.
Đang tải...