Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stern chase

/'stə:n'tʃeis/

danh từ

  • (hàng hải) sự đuổi sát nhau (tàu thuỷ)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...