stern chase
/'stə:n'tʃeis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stern chase
/'stə:n'tʃeis/
danh từ
- (hàng hải) sự đuổi sát nhau (tàu thuỷ)
Từ điển Anh–Việt
112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...