Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stern chaser

/'stə:n'tʃeisə/

danh từ

  • (hàng hải) đại bác ở đuôi tàu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...