stern chaser
/'stə:n'tʃeisə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stern chaser
/'stə:n'tʃeisə/
danh từ
- (hàng hải) đại bác ở đuôi tàu
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...