Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stern foremost

/'stə:n'fɔ:moust/

phó từ

  • (hàng hải) giật lùi (tàu)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lóng ngóng, vụng về
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...