Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stern-way

/'stə:nwei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stern-way

/'stə:nwei/

danh từ

  • (hàng hải) sự giật lùi (của tàu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...