Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stern-wheel

//

* danh từ
  • bánh lái cuối tàu

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...