sternite
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sternite
//
* danh từ- mảnh ức; mảnh bụng (công trùng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. The sternum of an arthropod somite.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The sternum of an arthropod somite.
Đang tải...