Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sternite

/s'tɜ:naɪt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sternite

//

* danh từ
  • mảnh ức; mảnh bụng (công trùng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The sternum of an arthropod somite.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...