Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15493

sternly

//

* phó từ
  • nghiêm nghị, nghiêm khắc; lạnh lùng
  • cứng rắn (trong cách cư xử )
Định nghĩa tiếng Anh

r. with sternness; in a severe manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...